Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cô, cổ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ cô, cổ:
Pinyin: gu1, gu3;
Việt bính: gu1
1. [沽名] cô danh 2. [沽名釣譽] cô danh điếu dự 3. [沽酒] cô tửu;
沽 cô, cổ
Nghĩa Trung Việt của từ 沽
(Danh) Sông Cô, cửa bể Đại Cô 大沽.(Động) Bán.
◇Luận Ngữ 論語: Cầu thiện giá nhi cô chư 求善賈而沽諸 (Tử Hãn 子罕) Cầu giá đắt mà bán chăng.
(Động) Mua.
◇Luận Ngữ 論語: Cô tửu thị bô bất thực 沽酒市脯不食 (Hương đảng 鄉黨) Rượu, thịt khô mua ở chợ không ăn.
(Động) Mưu lấy, mua chuộc.
◎Như: cô danh điếu dự 沽名釣譽 mua danh vọng chuộc tiếng khen.Một âm là cổ.
(Danh) Người bán rượu.
◎Như: đồ cổ 屠沽 kẻ bán thịt bán rượu.
(Tính) Xấu, thô.
◎Như: công cô 功沽 tốt xấu, tinh thô, ưu liệt.
(Tính) Sơ sài, giản lược.
◇Lễ Kí 禮記: Đỗ Kiều chi mẫu tang, cung trung vô tướng, dĩ vi cô dã 杜橋之母喪, 宮中無相, 以為沽也 (Đàn cung thượng 檀弓上) Lễ tang của ông Đỗ Kiều, trong cung không giúp, làm sơ sài vậy.
cô, như "cô tửu (bán)" (gdhn)
Nghĩa của 沽 trong tiếng Trung hiện đại:
[gū]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 9
Hán Việt: CÔ
1. mua; sắm; tậu。买。
沽酒
mua rượu
2. bán。卖。
待价沽
đợi giá bán
3. Cô (tên gọi khác của thành phố Thiên Tân)。天津的别称。
Từ ghép:
沽名
Số nét: 9
Hán Việt: CÔ
1. mua; sắm; tậu。买。
沽酒
mua rượu
2. bán。卖。
待价沽
đợi giá bán
3. Cô (tên gọi khác của thành phố Thiên Tân)。天津的别称。
Từ ghép:
沽名
Chữ gần giống với 沽:
㳋, 㳌, 㳍, 㳎, 㳏, 㳐, 㳑, 㳒, 㳔, 㳕, 沫, 沬, 沭, 沮, 沰, 沱, 沲, 河, 沴, 沵, 沷, 沸, 油, 沺, 治, 沼, 沽, 沾, 沿, 況, 泂, 泃, 泄, 泅, 泆, 泈, 泊, 泌, 泍, 泑, 泒, 泓, 泔, 法, 泖, 泗, 泙, 泜, 泝, 泞, 泟, 泠, 泡, 波, 泣, 泥, 注, 泪, 泫, 泭, 泮, 泯, 泱, 泳, 泷, 泸, 泺, 泻, 泼, 泽, 泾, 泌, 泥, 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: cổ
| cổ | 古: | đồ cổ; cổ đại, cổ điển, cổ kính; cổ thụ; cổ tích; cổ truyền; hoài cổ; khảo cổ; vọng cổ |
| cổ | 咕: | cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp) |
| cổ | 牯: | cổ ngưu (bò đực) |
| cổ | 蛊: | cổ vũ, cổ xuý |
| cổ | 盬: | cổ (ruộng muối) |
| cổ | 蠱: | cổ vũ, cổ xuý |
| cổ | 瞽: | cổ giả (kẻ mù) |
| cổ | 罟: | |
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cổ | 臌: | cổ trướng |
| cổ | 詁: | |
| cổ | 賈: | cổ hại (mua hại cho mình) |
| cổ | 贾: | cổ hại (mua hại cho mình) |
| cổ | 鼓: | cổ động |
| cổ | 鼔: | cổ động |

Tìm hình ảnh cho: cô, cổ Tìm thêm nội dung cho: cô, cổ
